Nhóm 5:Tìm hiểu về mô hình OSI và TCP/IP
Mục Lục
Nhóm 5:Tìm hiểu về mô hình OSI và TCP/IP................................................................1
Mô hình OSI...................................................................................................................2
Mô hình OSI có mấy tầng?.............................................................................................2
Tầng Vật lý – Physical Layer......................................................................................4
Tầng Liên kết dữ liệu – Data Link Layer.....................................................................5
Tầng Mạng – Network Layer......................................................................................6
Tầng Giao vận – Transport Layer................................................................................8
Tầng Phiên – Session Layer........................................................................................9
Tầng Trình diễn – Presentation Layer.......................................................................10
Tầng Ứng dụng – Application Layer.........................................................................11
Mô hình TCP/IP............................................................................................................14
Mô hình TCP/IP là gì?..................................................................................................14
Cách thức hoạt động của mô hình TCP/IP.................................................................14
Chức năng của các tầng trong mô hình TCP/IP............................................................14
Tầng 4 - Tầng Ứng dụng (Application).....................................................................15
Tầng 2 - Tầng mạng (Internet)...................................................................................17
Phân biệt mô hình OSI và mô hình TCP/IP..................................................................18
Mô hình OSI
Mô hình OSI có mấy tầng?
Mô hình OSI phân chia quá trình truyền thông mạng thành 7 tầng khác nhau. Mỗi tầng
có chức năng và nhiệm vụ riêng, đồng thời tương tác với nhau để đảm bảo việc truyền
thông dữ liệu hiệu quả. Các tầng trong mô hình OSI gồm có:
Tầng Vật lý (Physical layer): Đảm bảo truyền dữ liệu qua các phương tiện
truyền thông vật lý, như cáp, sóng radio, hoặc sợi quang.
Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link layer): Quản lý việc truyền dữ liệu giữa
các thiết bị trên một đường truyền vật lý cụ thể. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
và kiểm soát lỗi.
Tầng Mạng (Network layer): Định địa chỉ IP cho các thiết bị, định tuyến dữ
liệu và quản lý mạng.
Tầng Giao vận (Transport layer): Đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy giữa
các thiết bị, kiểm soát luồng dữ liệu và phân đoạn.
Tầng Phiên (Session layer): Quản lý việc thiết lập, duy trì và kết thúc phiên
truyền thông giữa các ứng dụng.
Tầng Trình diễn (Presentation layer): Đảm bảo định dạng dữ liệu phù hợp
cho ứng dụng nhận.
Tầng Ứng dụng (Application layer): Cung cấp các dịch vụ truyền thông cho
các ứng dụng, như truyền tệp, truyền thư điện tử, hoặc truyền hình ảnh.
7 tầng trong mô hình OSI còn có thể chia thành 2 nhóm lớn là Tầng trên và Tầng
dưới:
Tầng trên (Application – Presentation – Session – Transport)
Tầng trên của mô hình 7 tầng OSI chủ yếu giải quyết các vấn đề liên quan đến ứng dụng
và chúng chỉ được triển khai trong phần mềm. Tầng Ứng dụng gần người dùng cuối nhất.
Cả người dùng cuối và tầng Ứng dụng đều tương tác với các ứng dụng phần mềm.
Tầng dưới (Physical – Data Link – Network)
Tầng dưới của mô hình OSI giải quyết các vấn đề về vận chuyển dữ liệu. Lớp liên kết dữ
liệu và lớp vật lý được thực hiện trong phần cứng và phần mềm.
Tầng Vật lý – Physical Layer
Tầng Vật lý (Physical Layer) là tầng thấp nhất trong các tầng OSI, đảm bảo việc truyền
dữ liệu qua môi trường vật lý và không quan tâm đến nội dung hay ý nghĩa của dữ liệu.
Nó tạo ra một đường truyền vật lý ổn định và đáng tin cậy để các tầng cao hơn có thể gửi
và nhận các gói tin dữ liệu.
Nhiệm vụ của tầng Vật lý bao gồm:
Truyền dữ liệu: Tầng Vật lý biến các bit thành tín hiệu vật lý để truyền qua các
phương tiện truyền thông như cáp đồng trục, cáp xoắn đôi, cáp quang hay sóng vô
tuyến. Nó xác định các quy tắc về tốc độ truyền, đồng bộ hóa, kích thước khung
dữ liệu, phạm vi tín hiệu và các thông số vật lý khác.
Điều khiển tín hiệu: Tầng Vật lý quản lý các tín hiệu điều khiển như tín hiệu báo
động, tín hiệu đồng bộ, tín hiệu kiểm tra lỗi, và tín hiệu điều chỉnh tốc độ truyền
dữ liệu.
Định dạng dữ liệu: Tầng Vật lý xác định cấu trúc và định dạng của dữ liệu trong
từng bit, ví dụ như định dạng NRZ (Non-Return-to-Zero), Manchester, AMI
(Alternate Mark Inversion) và các phương pháp khác.
Mã hóa và giải mã: Tầng Vật lý thực hiện mã hóa và giải mã các tín hiệu để đảm
bảo việc truyền dữ liệu chính xác.
Tầng Vật lý của mô hình OSI
Tầng Liên kết dữ liệu – Data Link Layer
Tầng Liên kết dữ liệu là tầng thứ hai trong mô hình OSI. Nó chịu trách nhiệm cho việc
truyền dữ liệu an toàn qua các đường truyền vật lý và xác định địa chỉ vật lý (MAC
address). Tầng Liên kết dữ liệu cung cấp các dịch vụ cho tầng mạng và có hai phân lớp
con:
Lớp LLC (Logical Link Control): Lớp LLC quản lý các quy tắc truyền thông
đồng bộ và không đồng bộ, kiểm soát lỗi và kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu. Nó
đảm bảo việc truyền thông tin một cách tin cậy giữa các điểm cuối trên cùng một
mạng liên kết.
Lớp MAC (Media Access Control): Lớp MAC xác định cách truy cập vào
phương tiện truyền thông chia sẻ, chẳng hạn như mạng LAN Ethernet. Nó quản lý
việc gán địa chỉ vật lý (MAC address) cho các thiết bị mạng và xử lý việc truyền
dữ liệu giữa các đầu cuối trên cùng một mạng.
Tầng Liên kết dữ liệu có các chức năng quan trọng sau:
Đóng gói dữ liệu: Tầng này chia dữ liệu từ tầng mạng thành các khung dữ liệu
nhỏ hơn để truyền qua đường truyền vật lý.
Định địa chỉ vật lý: Tầng Liên kết dữ liệu sử dụng địa chỉ MAC để xác định
nguồn và đích của các khung dữ liệu.
Kiểm soát lỗi: Tầng này thực hiện kiểm tra lỗi, phát hiện và xử lý các vấn đề liên
quan đến sự mất mát hoặc hỏng hóc dữ liệu ở tầng Vật lý.
Kiểm soát truy cập vào phương tiện truyền thông: Tầng Liên kết dữ liệu quản
lý quy tắc truy cập vào môi trường chia sẻ, đảm bảo rằng các thiết bị không xung
đột và có thể truyền dữ liệu một cách hiệu quả.
Tầng Liên kết Dữ liệu của mô hình OSI
Tầng Mạng – Network Layer
Network layer là gì? Tầng Mạng (Network Layer) là tầng thứ ba trong mô hình OSI.
Tầng này có trách nhiệm quản lý việc định tuyến và chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng
khác nhau trong hệ thống mạng. Tầng Mạng cung cấp các dịch vụ cho tầng trên là tầng
Giao vận và tầng dưới là tầng Liên kết dữ liệu.
Tầng Mạng là tầng quan trọng trong mô hình OSI, vì nó đảm bảo việc định tuyến và
chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng khác nhau. Các chức năng quan trọng của tầng Mạng
bao gồm:
Định tuyến (Routing): Tầng Mạng xác định đường đi tốt nhất cho việc truyền gói
tin từ nguồn đến đích qua các mạng khác nhau. Nó sử dụng các thuật toán định
tuyến như RIP (Routing Information Protocol) và OSPF (Open Shortest Path First)
để quyết định đường đi tối ưu.
Chuyển tiếp (Forwarding): Tầng Mạng thực hiện chuyển tiếp gói tin từ đầu vào
đến đầu ra thông qua các thiết bị định tuyến (router). Các thiết bị định tuyến sử
dụng bảng định tuyến để xác định cách chuyển tiếp gói tin đến đích.
Địa chỉ IP (IP Addressing): Tầng Mạng sử dụng địa chỉ IP để định danh và định
vị các thiết bị trong mạng. Địa chỉ IP là một địa chỉ duy nhất cho mỗi thiết bị
mạng và nó được sử dụng để xác định nguồn và đích của gói tin.
Fragmentation và Reassembly: Tầng Mạng có khả năng phân mảnh
(fragmentation) gói tin thành các phần nhỏ hơn để truyền qua các mạng có độ dài
giới hạn. Ngược lại, nó cũng có khả năng ghép (reassembly) các phần nhỏ thành
gói tin ban đầu khi gói tin đến đích.
Network Layer của mô hình mạng OSI
Tầng Giao vận – Transport Layer
Tầng Giao vận là tầng thứ tư trong mô hình OSI, có trách nhiệm dữ liệu truyền đi là
đáng tin cậy. Nó tạo điều kiện cho việc giao tiếp hiệu quả và đáng tin cậy giữa các ứng
dụng, bất kể sử dụng các mạng hoặc thiết bị khác nhau.
Các chức năng quan trọng của tầng Giao vận bao gồm:
Điều khiển luồng (Flow Control): Tầng Giao vận quản lý việc truyền dữ liệu
giữa các ứng dụng và điều chỉnh tốc độ truyền để đảm bảo rằng
không bị quá tải hoặc quá chậm so với nguồn tiêu thụ.
Điều khiển lỗi (Error Control): Tầng Giao vận sử dụng các cơ chế kiểm soát lỗi
như checksum và ACK/NACK để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền một cách tin
cậy và không bị lỗi.
Đánh số gói (Segmentation/Reassembly): Tầng Giao vận chia nhỏ dữ liệu từ các
ứng dụng thành các đơn vị gói tin (segment) và gắn số thứ tự vào mỗi gói. Khi
nhận được, tầng Giao vận ghép các đơn vị gói lại thành dữ liệu ban đầu.
Đa kết nối (Connection Multiplexing): Tầng Giao vận hỗ trợ việc thiết lập và
duy trì các kết nối mạng đa kết nối (multi-connection), cho phép nhiều ứng dụng
trên cùng một thiết bị mạng gửi và nhận dữ liệu đồng thời.
Transport Layer trong mô hình 7 lớp OSI
Tầng Phiên – Session Layer
Tầng Phiên là tầng thứ năm trong mô hình mạng OSI . Tầng này có trách nhiệm thiết
lập, duy trì và kết thúc các phiên (sessions) giao tiếp giữa các ứng dụng trên mạng. Nó
tạo ra một môi trường nhất quán cho việc thiết lập và duy trì phiên giao tiếp, đồng bộ hóa
dữ liệu và chấm dứt phiên.
Các chức năng quan trọng của tầng Phiên bao gồm:
Thiết lập phiên (Session establishment): Tầng Phiên cho phép các ứng dụng
thiết lập phiên giao tiếp giữa chúng trước khi truyền dữ liệu. Quá trình này bao
gồm xác định và thiết lập các thông số phiên như các thông tin định danh, cấu hình
và các thông tin điều khiển khác.
Duy trì phiên (Session maintenance): Tầng Phiên đảm bảo việc duy trì và quản
lý phiên giao tiếp giữa các ứng dụng. Nó kiểm soát việc truyền dữ liệu giữa các
ứng dụng trong suốt thời gian phiên diễn ra, đồng bộ hóa dữ liệu và xử lý các yêu
cầu và phản hồi.
Đồng bộ phiên (Session synchronization): Tầng Phiên xác định các điểm đồng
bộ trong quá trình truyền dữ liệu giữa các ứng dụng. Điều này đảm bảo rằng dữ
liệu được truyền một cách nhất quán và đúng thứ tự giữa nguồn và đích.
Chấm dứt phiên (Session termination): Tầng Phiên cho phép các ứng dụng kết
thúc phiên giao tiếp một cách an toàn và đúng quy trình. Quá trình này bao gồm
thông báo, truyền tải thông tin hoàn thành và giải phóng tài nguyên được sử dụng
trong phiên.
Session Layer của mô hình OSI
Tầng Trình diễn – Presentation Layer
Tầng Trình diễn là tầng thứ sáu trong mô hình OSI. Tầng này đảm nhiệm vai trò
chuyển đổi và xử lý dữ liệu từ định dạng của ứng dụng thành định dạng chuẩn để truyền
qua mạng và ngược lại. Nó cung cấp các dịch vụ và các cơ chế chuyển đổi, mã hóa, nén
và định dạng dữ liệu để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền và nhận một cách chính xác,
an toàn và hiệu quả.
Các chức năng chính của tầng Trình diễn bao gồm:
Mã hóa/ Giải mã (Encryption/Decryption): Tầng Trình diễn có khả năng mã
hóa dữ liệu trước khi truyền và giải mã dữ liệu khi nhận. Điều này đảm bảo tính
bảo mật trong quá trình truyền dữ liệu trên mạng.
Nén/ Giải nén (Compression/Decompression): Tầng Trình diễn có khả năng nén
dữ liệu để giảm dung lượng truyền và giải nén dữ liệu khi nhận. Điều này giúp
tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm sử dụng băng thông mạng.
Định dạng dữ liệu (Data Formatting): Tầng Trình diễn thực hiện việc định dạng
dữ liệu từ định dạng của ứng dụng thành định dạng chuẩn để truyền qua mạng và
ngược lại. Điều này đảm bảo tính tương thích giữa các ứng dụng và hệ thống khác
nhau.
Quản lý phiên (Session Management): Tầng Trình diễn có khả năng quản lý các
thông tin phiên giao tiếp giữa các ứng dụng. Nó hỗ trợ việc khởi tạo, duy trì và kết
thúc phiên giao tiếp, đồng bộ hóa các hoạt động truyền dữ liệu và xử lý lỗi.
Presentation Layer của mô hình OSI
Tầng Ứng dụng – Application Layer
Application layer là gì? Tầng Ứng dụng (Application layer) là tầng cuối cùng và cao
nhất trong mô hình OSI. Nó cung cấp giao diện giữa người dùng và mạng, cho phép
người dùng truy cập vào các dịch vụ mạng và thực hiện các hoạt động liên quan đến ứng
dụng.
Tầng Ứng dụng bao gồm nhiều giao thức và dịch vụ như truyền tệp, truyền thư điện tử
(email), truyền dữ liệu web, truyền dữ liệu đa phương tiện và nhiều ứng dụng khác. Một
số giao thức và dịch vụ phổ biến tại tầng này bao gồm:
HTTP (Hypertext Transfer Protocol).
FTP (File Transfer Protocol).
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol).
DNS (Domain Name System).
SNMP (Simple Network Management Protocol).
Chức năng chính của tầng ứng dụng là cung cấp giao diện và các dịch vụ để người dùng
có thể tương tác và sử dụng các ứng dụng mạng. Nó cung cấp các cơ chế để xác định và
thiết lập kết nối với các ứng dụng và dịch vụ mạng, xử lý yêu cầu và phản hồi, quản lý
phiên làm việc và truyền tải dữ liệu giữa người dùng và mạng.
Tầng Ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu của người dùng và
cho phép họ tương tác với các ứng dụng và dịch vụ mạng. Nó giúp quản lý việc truyền tải
dữ liệu, xử lý lỗi và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu giữa người dùng và mạng.
Application Layer của mô hình OSI
Mô hình TCP/IP
Mô hình TCP/IP là gì?
TCP/ IP (Transmission Control Protocol/ Internet Protocol - Giao thức điều khiển truyền
nhận/ Giao thức liên mạng), là một bộ giao thức trao đổi thông tin được sử dụng để
truyền tải và kết nối các thiết bị trong mạng Internet. TCP/IP được phát triển để mạng
được tin cậy hơn cùng với khả năng phục hồi tự động.
Cách thức hoạt động của mô hình TCP/IP
Phân tích từ tên gọi, TCP/IP là sự kết hợp giữa 2 giao thức. Trong đó IP (Giao thức liên
mạng) cho phép các gói tin được gửi đến đích đã định sẵn, bằng cách thêm các thông tin
dẫn đường vào các gói tin để các gói tin được đến đúng đích đã định sẵn ban đầu. Và giao
thức TCP (Giao thức truyền vận) đóng vai trò kiểm tra và đảm bảo sự an toàn cho mỗi
gói tin khi đi qua mỗi trạm. Trong quá trình này, nếu giao thức TCP nhận thấy gói tin bị
lỗi, một tín hiệu sẽ được truyền đi và yêu cầu hệ thống gửi lại một gói tin khác. Quá trình
hoạt động này sẽ được làm rõ hơn ở chức năng của mỗi tầng trong mô hình TCP/IP.
Chức năng của các tầng trong mô hình TCP/IP
Một mô hình TCP/IP tiêu chuẩn bao gồm 4 lớp được chồng lên nhau, bắt đầu từ tầng thấp
nhất là Tầng vật lý (Physical) → Tầng mạng (Network) → Tầng giao vận (Transport) và
cuối cùng là Tầng ứng dụng (Application).
Tuy nhiên, một số ý kiến lại cho rằng mô hình TCP/IP là 5 tầng, tức các tầng 4 đến 2 đều
được giữ nguyên, nhưng tầng Datalink sẽ được tách riêng và là tầng nằm trên so với tầng
vật lý.
Tầng 4 - Tầng Ứng dụng (Application)
Đây là lớp giao tiếp trên cùng của mô hình. Đúng với tên gọi, tầng Ứng dụng đảm nhận
vai trò giao tiếp dữ liệu giữa 2 máy khác nhau thông qua các dịch vụ mạng khác nhau
(duyệt web, chat, gửi email, một số giao thức trao đổi dữ liệu: SMTP, SSH, FTP,...). Dữ
liệu khi đến đây sẽ được định dạng theo kiểu Byte nối Byte, cùng với đó là các thông tin
định tuyến giúp xác định đường đi đúng của một gói tin.
Tầng 3 - Tầng Giao vận (Transport)
Chức năng chính của tầng 3 là xử lý vấn đề giao tiếp giữa các máy chủ trong cùng một
mạng hoặc khác mạng được kết nối với nhau thông qua bộ định tuyến. Tại đây dữ liệu sẽ
được phân đoạn, mỗi đoạn sẽ không bằng nhau nhưng kích thước phải nhỏ hơn 64KB.
Cấu trúc đầy đủ của một Segment lúc này là Header chứa thông tin điều khiển và sau đó
là dữ liệu.
Trong tầng này còn bao gồm 2 giao thức cốt lõi là TCP và UDP. Trong đó, TCP đảm bảo
chất lượng gói tin nhưng tiêu tốn thời gian khá lâu để kiểm tra đầy đủ thông tin từ thứ tự
dữ liệu cho đến việc kiểm soát vấn đề tắc nghẽn lưu lượng dữ liệu. Trái với điều đó, UDP
cho thấy tốc độ truyền tải nhanh hơn nhưng lại không đảm bảo được chất lượng dữ liệu
được gửi đi.
Tầng 2 - Tầng mạng (Internet)
Gần giống như tầng mạng của mô hình OSI. Tại đây, nó cũng được định nghĩa là một
giao thức chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu một cách logic trong mạng. Các phân đoạn
dữ liệu sẽ được đóng gói (Packets) với kích thước mỗi gói phù hợp với mạng chuyển
mạch mà nó dùng để truyền dữ liệu. Lúc này, các gói tin được chèn thêm phần Header
chứa thông tin của tầng mạng và tiếp tục được chuyển đến tầng tiếp theo. Các giao thức
chính trong tầng là IP, ICMP và ARP.
Tầng 1 - Tầng Vật lý (Physical)
Là sự kết hợp giữa tầng Vật lý và tầng liên kết dữ liệu của mô hình OSI. Chịu trách
nhiệm truyền dữ liệu giữa hai thiết bị trong cùng một mạng. Tại đây, các gói dữ liệu được
đóng vào khung (gọi là Frame) và được định tuyến đi đến đích đã được chỉ định ban đầu.
Với nội dung đã trình bày, TOTOLINK mong muốn người dùng sẽ có thêm kiến thức về
quá trình truyền tải một gói tin trong mạng. Quan trọng hơn là có cái nhìn khái quát hơn
về mô hình TCP/IP, cũng như chức năng riêng của mỗi tầng.
Phân biệt mô hình OSI và mô hình TCP/IP
Dưới đây là một bảng phân biệt giữa mô hình OSI và mô hình TCP/IP: